Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang ZAR
Cập nhật
1
ERN
=
1.09174667
ZAR
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = R1.09174667 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = Nfk0.91596341 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
R1.09155333
Hiện tại
R1.09174667
Cao nhất
R1.09804453
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang ZAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.09174667 ZAR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001956 ZAR
-0.18%
7 ngày qua
+0.013075 ZAR
+1.21%
30 ngày qua
+0.014046 ZAR
+1.30%
1 năm qua
-0.060057 ZAR
-5.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
1.049 Hôm nay
1.09174667 Cao nhất
1.1677182
1.049 Hôm nay
1.09174667 Cao nhất
1.1677182
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.73%
Tháng 10
-1.45%
Tháng 11
-3.02%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+5.07%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+1.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang ZAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 1.23023541 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.09163038 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.96717981
–
1.22789067
ZAR
Năm biến động
+6.72%
2023
Tỷ giá trung bình
1.23023541 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.11612307
–
1.32037967
ZAR
Năm biến động
+7.75%
2024
Tỷ giá trung bình
1.22202486 ZAR
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
1.140943
–
1.28776193
ZAR
Năm biến động
+2.61%
2025
Tỷ giá trung bình
1.19224612 ZAR
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
1.10463313
–
1.31627333
ZAR
Năm biến động
-12.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.09248941 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.049
–
1.14582
ZAR
Năm ổn định
-1.22%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.