Tỷ giá Rand Nam Phi sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang ERN

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Nakfa Eritrea 0.91596341 ERN
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nfk0.91070988 Hiện tại Nfk0.91596341 Cao nhất Nfk0.91612564
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.91596341 ERN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001638 ERN
+0.18%
7 ngày qua
-0.011103 ERN
-1.20%
30 ngày qua
-0.011938 ERN
-1.29%
1 năm qua
+0.04776 ERN
+5.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.856371
Hôm nay
0.91596341
Cao nhất
0.95328885
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.73%
Tháng 10
+1.47%
Tháng 11
+3.12%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-4.83%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
-1.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang ERN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.92011182 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.92011182 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.81440476 – 1.03393391 ERN
Năm biến động -6.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.81382054 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.75735792 – 0.89595855 ERN
Năm biến động -7.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.8189739 ERN
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.77654105 – 0.87646797 ERN
Năm biến động -2.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.83981136 ERN
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.75972063 – 0.90527793 ERN
Năm biến động +13.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.91557589 ERN
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.87273743 – 0.95328885 ERN
Năm ổn định +1.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.