Tỷ giá Birr Ethiopia sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ETB sang ISK
Cập nhật
1
ETB
=
0.73836598
ISK
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ETB = kr0.73836598 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = Br1.35434192 ETB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
kr0.73763147
Hiện tại
kr0.73836598
Cao nhất
kr0.74045263
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang ISK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.73836598 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
-0.003453 ISK
-0.47%
7 ngày qua
-0.00897 ISK
-1.20%
30 ngày qua
-0.000546 ISK
-0.07%
1 năm qua
-0.098292 ISK
-11.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.73763147 Hôm nay
0.73836598 Cao nhất
0.838135
0.73763147 Hôm nay
0.73836598 Cao nhất
0.838135
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.83%
Tháng 10
+2.50%
Tháng 11
-1.44%
Tháng 12
-3.16%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
+1.96%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
-1.63%
Tháng 5
+1.24%
Tháng 6
-1.78%
Tháng 7
-3.99%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang ISK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.60375996 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.60375996 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.44400187
–
2.79682377
ISK
Năm biến động
-0.09%
2023
Tỷ giá trung bình
2.51912741 ISK
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
2.35948594
–
2.69812041
ISK
Năm biến động
-8.68%
2024
Tỷ giá trung bình
1.90205387 ISK
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
1.08281677
–
2.49832894
ISK
Năm biến động
-54.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.92945877 ISK
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.8010573
–
1.12783505
ISK
Năm biến động
-25.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.77324499 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.73763147
–
0.81416157
ISK
ETB giảm giá
-8.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.