Tỷ giá Króna Iceland sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ISK sang ETB

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Birr Ethiopia 1.35439299 ETB
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br1.35052528 Hiện tại Br1.35439299 Cao nhất Br1.35569053
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.35439299 ETB
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002264 ETB
+0.17%
7 ngày qua
+0.016306 ETB
+1.22%
30 ngày qua
+0.001052 ETB
+0.08%
1 năm qua
+0.159161 ETB
+13.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.19312522
Hôm nay
1.35439299
Cao nhất
1.35569053
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.86%
Tháng 10
-2.44%
Tháng 11
+1.46%
Tháng 12
+3.26%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
-1.92%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
+1.65%
Tháng 5
-1.22%
Tháng 6
+1.82%
Tháng 7
+4.15%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang ETB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.29602014 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.38446631 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.35754845 – 0.40916499 ETB
Năm biến động +0.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.39745001 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.37062838 – 0.42382113 ETB
Năm biến động +9.51%
2024
Tỷ giá trung bình 0.59768378 ETB
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.40026755 – 0.92351728 ETB
Năm biến động +121.40%
2025
Tỷ giá trung bình 1.08823684 ETB
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.88665448 – 1.24835015 ETB
Năm biến động +34.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.29602014 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.22825743 – 1.35569053 ETB
ISK tăng giá +9.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.