Tỷ giá Birr Ethiopia sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ETB sang MOP
Cập nhật
1
ETB
=
0.04944362
MOP
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ETB = MOP$0.04944362 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = Br20.22505637 ETB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$0.04944362
Hiện tại
MOP$0.04944362
Cao nhất
MOP$0.04958391
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04944362 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00014 MOP
-0.28%
7 ngày qua
-0.00051 MOP
-1.02%
30 ngày qua
+0.000006 MOP
+0.01%
1 năm qua
-0.005856 MOP
-10.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.04917859 Hôm nay
0.04944362 Cao nhất
0.05542035
0.04917859 Hôm nay
0.04944362 Cao nhất
0.05542035
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.91%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
+0.21%
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
-1.86%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
-1.89%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.15535149 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15535149 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14956907
–
0.1634635
MOP
ETB giảm giá
-8.46%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14727682 MOP
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.14274433
–
0.15099138
MOP
ETB giảm giá
-4.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11080217 MOP
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.06253756
–
0.14355165
MOP
Năm biến động
-56.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0580471 MOP
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.05131997
–
0.06402212
MOP
Năm biến động
-17.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05066634 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04917859
–
0.05221204
MOP
ETB giảm giá
-4.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.