Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang ETB

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Birr Ethiopia 20.22505637 ETB
+0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br20.16783132 Hiện tại Br20.22505637 Cao nhất Br20.22505637
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
20.22505637 ETB
2026-09-30
24 giờ qua
+0.057308 ETB
+0.28%
7 ngày qua
+0.206376 ETB
+1.03%
30 ngày qua
-0.002409 ETB
-0.01%
1 năm qua
+2.141642 ETB
+11.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
18.04391284
Hôm nay
20.22505637
Cao nhất
20.33405084
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.16%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
-0.20%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+1.90%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+1.93%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang ETB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 19.74312972 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.4397771 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.11757367 – 6.68587424 ETB
MOP tăng giá +9.24%
2023
Tỷ giá trung bình 6.79170963 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.62289449 – 7.00553223 ETB
MOP tăng giá +4.69%
2024
Tỷ giá trung bình 10.26195093 ETB
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
6.96613363 – 15.99039019 ETB
Năm biến động +128.47%
2025
Tỷ giá trung bình 17.30608313 ETB
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
15.61960246 – 19.48559307 ETB
Năm biến động +21.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.74312972 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.15266965 – 20.33405084 ETB
MOP tăng giá +4.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.