Tỷ giá Đô la Fiji sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FJD sang HRK
Cập nhật
1
FJD
=
2.96307747
HRK
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FJD = kn2.96307747 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = $0.33748696 FJD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
kn2.95939485
Hiện tại
kn2.96307747
Cao nhất
kn2.96495959
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang HRK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.96307747 HRK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002712 HRK
+0.09%
7 ngày qua
+0.020923 HRK
+0.71%
30 ngày qua
+0.004969 HRK
+0.17%
1 năm qua
+0.114741 HRK
+4.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
2.79923444 Hôm nay
2.96307747 Cao nhất
2.97145073
2.79923444 Hôm nay
2.96307747 Cao nhất
2.97145073
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.94%
Tháng 10
-0.84%
Tháng 11
-1.21%
Tháng 12
+2.23%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.80%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang HRK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.27258406 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.27258406 HRK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.06630723
–
3.45309859
HRK
Năm biến động
+1.93%
2023
Tỷ giá trung bình
3.12520476 HRK
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
3.01644458
–
3.23930333
HRK
Năm ổn định
-2.01%
2024
Tỷ giá trung bình
3.09583314 HRK
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
3.03192504
–
3.17805224
HRK
Năm ổn định
+0.63%
2025
Tỷ giá trung bình
2.93164705 HRK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.79923444
–
3.16412229
HRK
Năm biến động
-9.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.92664023 HRK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.81773097
–
2.97145073
HRK
FJD tăng giá
+5.04%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.