Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HRK sang FJD
Cập nhật
1
HRK
=
0.33748696
FJD
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HRK = $0.33748696 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = kn2.96307747 HRK
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.33727272
Hiện tại
$0.33748696
Cao nhất
$0.33790692
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang FJD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33748696 FJD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000309 FJD
-0.09%
7 ngày qua
-0.0024 FJD
-0.71%
30 ngày qua
-0.000567 FJD
-0.17%
1 năm qua
-0.013595 FJD
-3.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.33653595 Hôm nay
0.33748696 Cao nhất
0.35724053
0.33653595 Hôm nay
0.33748696 Cao nhất
0.35724053
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.93%
Tháng 10
+0.84%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
-2.18%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
-0.67%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.81%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang FJD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.34173877 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30577404 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.28959497
–
0.32612518
FJD
Năm biến động
-1.90%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32006058 FJD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.30870835
–
0.33151612
FJD
Năm ổn định
+2.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.3230386 FJD
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.31465814
–
0.32982346
FJD
Năm ổn định
-0.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.34153206 FJD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.31604341
–
0.35724053
FJD
Năm biến động
+10.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.34173877 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.33653595
–
0.35489549
FJD
HRK giảm giá
-4.79%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.