Tỷ giá Đô la Fiji sang Ariary Malagasy hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FJD sang MGA
Cập nhật
1
FJD
=
1,963.99
MGA
-0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FJD = Ar1,963.99 MGA
Tỷ giá nghịch đảo
1 MGA = $0.00050917 FJD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Ar1,956.8
Hiện tại
Ar1,963.99
Cao nhất
Ar1,967.08
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Ariary Malagasy
Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang MGA.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,963.99 MGA
2026-09-30
24 giờ qua
-10.124331 MGA
-0.51%
7 ngày qua
+5.615858 MGA
+0.29%
30 ngày qua
-8.598348 MGA
-0.44%
1 năm qua
-17.630145 MGA
-0.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
1,841.18 Hôm nay
1,963.99 Cao nhất
2,042.76
1,841.18 Hôm nay
1,963.99 Cao nhất
2,042.76
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.65%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
+2.51%
Tháng 12
+1.10%
Tháng 1
-5.17%
Tháng 2
-2.36%
Tháng 3
+2.46%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-1.36%
Tháng 6
+1.68%
Tháng 7
+1.74%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang MGA.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2,016.08 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FJD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,886.95 MGA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,809.58
–
2,029.52
MGA
Năm biến động
+8.10%
2023
Tỷ giá trung bình
1,996.36 MGA
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
1,913.6
–
2,103.33
MGA
FJD tăng giá
+4.35%
2024
Tỷ giá trung bình
2,016.08 MGA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,915.73
–
2,105.23
MGA
FJD giảm giá
-3.55%
2025
Tỷ giá trung bình
1,990.08 MGA
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
1,934.09
–
2,061.61
MGA
Năm ổn định
-0.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,933.36 MGA
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
1,841.18
–
2,042.76
MGA
FJD giảm giá
-2.80%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.