Tỷ giá Ariary Malagasy sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Ariary Malagasy sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Ariary Malagasy được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MGA sang FJD
Cập nhật
1
MGA
=
0.00050917
FJD
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MGA = $0.00050917 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = Ar1,963.99 MGA
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.00050837
Hiện tại
$0.00050917
Cao nhất
$0.00051104
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ariary Malagasy sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá MGA sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MGA/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MGA sang FJD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00050917 FJD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000003 FJD
+0.52%
7 ngày qua
-0.000001 FJD
-0.29%
30 ngày qua
+0.000002 FJD
+0.44%
1 năm qua
+0.000005 FJD
+0.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.00048953 Hôm nay
0.00050917 Cao nhất
0.00054313
0.00048953 Hôm nay
0.00050917 Cao nhất
0.00054313
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.65%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
-2.45%
Tháng 12
-1.09%
Tháng 1
+5.45%
Tháng 2
+2.42%
Tháng 3
-2.40%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+1.38%
Tháng 6
-1.65%
Tháng 7
-1.71%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MGA/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MGA sang FJD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00053028 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MGA tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00053028 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00049273
–
0.00055261
FJD
Năm biến động
-7.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00050109 FJD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.00047544
–
0.00052258
FJD
MGA giảm giá
-4.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00049622 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00047501
–
0.00052199
FJD
MGA tăng giá
+3.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0005026 FJD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.00048506
–
0.00051704
FJD
Năm ổn định
+0.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00051757 FJD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.00048953
–
0.00054313
FJD
MGA tăng giá
+2.88%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.