Tỷ giá Đô la Fiji sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang MKD

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Denar Macedonia 24.20222579 MKD
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ден24.15096425 Hiện tại ден24.20222579 Cao nhất ден24.22501551
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.20222579 MKD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.031574 MKD
+0.13%
7 ngày qua
+0.182718 MKD
+0.76%
30 ngày qua
+0.050337 MKD
+0.21%
1 năm qua
+0.919112 MKD
+3.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
22.8644518
Hôm nay
24.20222579
Cao nhất
24.2593086
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.73%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
-1.19%
Tháng 12
+2.18%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+1.06%
Tháng 3
+1.58%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+0.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 26.75262058 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.75262058 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
25.1056645 – 28.2303625 MKD
Năm biến động +1.42%
2023
Tỷ giá trung bình 25.5427547 MKD
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
24.64607677 – 26.85947389 MKD
Năm ổn định -2.27%
2024
Tỷ giá trung bình 25.28712786 MKD
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
24.75329751 – 25.95675696 MKD
Năm ổn định +0.30%
2025
Tỷ giá trung bình 23.94350771 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
22.8644518 – 25.89792464 MKD
Năm biến động -9.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.92569558 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
23.01404237 – 24.2593086 MKD
FJD tăng giá +4.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.