Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MKD sang FJD
Cập nhật
1
MKD
=
0.04131851
FJD
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MKD = $0.04131851 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ден24.20222579 MKD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.04127964
Hiện tại
$0.04131851
Cao nhất
$0.04140621
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang FJD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04131851 FJD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000054 FJD
-0.13%
7 ngày qua
-0.000314 FJD
-0.75%
30 ngày qua
-0.000086 FJD
-0.21%
1 năm qua
-0.001631 FJD
-3.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.04122129 Hôm nay
0.04131851 Cao nhất
0.04373601
0.04122129 Hôm nay
0.04131851 Cao nhất
0.04373601
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.72%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
+1.20%
Tháng 12
-2.13%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-1.04%
Tháng 3
-1.55%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang FJD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.04181642 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03740475 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03542285
–
0.03983165
FJD
Năm biến động
-1.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03916078 FJD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.03723081
–
0.04057441
FJD
Năm ổn định
+2.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03954864 FJD
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.03852561
–
0.04039866
FJD
Năm ổn định
-0.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04181642 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03861313
–
0.04373601
FJD
Năm biến động
+10.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04180177 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04122129
–
0.04345173
FJD
MKD giảm giá
-4.66%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.