Tỷ giá Đô la Fiji sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FJD sang MOP
Cập nhật
1
FJD
=
3.6042702
MOP
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FJD = MOP$3.6042702 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = $0.27744868 FJD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
MOP$3.59945542
Hiện tại
MOP$3.6042702
Cao nhất
MOP$3.61401439
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.6042702 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.006951 MOP
-0.19%
7 ngày qua
-0.007917 MOP
-0.22%
30 ngày qua
-0.088486 MOP
-2.40%
1 năm qua
+0.046399 MOP
+1.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
3.47070472 Hôm nay
3.6042702 Cao nhất
3.69542405
3.47070472 Hôm nay
3.6042702 Cao nhất
3.69542405
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.73%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
+0.01%
Tháng 12
+3.36%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
-0.89%
Tháng 3
+2.82%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-2.18%
Tháng 6
+1.11%
Tháng 7
+0.94%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.68752784 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.68752784 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.43277224
–
3.8761094
MOP
Năm biến động
-4.40%
2023
Tỷ giá trung bình
3.61603849 MOP
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
3.49018146
–
3.76141523
MOP
Năm ổn định
+1.63%
2024
Tỷ giá trung bình
3.57212308 MOP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
3.4382972
–
3.67624274
MOP
FJD giảm giá
-6.47%
2025
Tỷ giá trung bình
3.52601602 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.40078784
–
3.62103283
MOP
Năm ổn định
+2.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.62505472 MOP
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
3.51785273
–
3.69542405
MOP
Năm ổn định
+2.11%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.