Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang FJD

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Đô la Fiji 0.27744868 FJD
+0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.27670061 Hiện tại $0.27744868 Cao nhất $0.2778198
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang FJD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27744868 FJD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000843 FJD
+0.30%
7 ngày qua
+0.000608 FJD
+0.22%
30 ngày qua
+0.006648 FJD
+2.46%
1 năm qua
-0.003618 FJD
-1.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.27060494
Hôm nay
0.27744868
Cao nhất
0.28812592
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.74%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
-0.01%
Tháng 12
-3.25%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
+0.90%
Tháng 3
-2.74%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+2.23%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
-0.93%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang FJD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.28366532 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.27138972 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25799065 – 0.29130974 FJD
Năm biến động +4.60%
2023
Tỷ giá trung bình 0.27661565 FJD
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.26585738 – 0.28651805 FJD
Năm ổn định -1.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.27999518 FJD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.27201686 – 0.29084164 FJD
MOP tăng giá +6.92%
2025
Tỷ giá trung bình 0.28366532 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.2761643 – 0.29404951 FJD
Năm ổn định -2.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27591648 FJD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.27060494 – 0.28426432 FJD
Năm ổn định -2.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.