Tỷ giá Đô la Fiji sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang PGK

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Kina Papua New Guinean 1.98065695 PGK
-2.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất K1.98065695 Hiện tại K1.98065695 Cao nhất K2.02249933
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.98065695 PGK
2026-09-30
24 giờ qua
-0.041625 PGK
-2.06%
7 ngày qua
-0.011231 PGK
-0.56%
30 ngày qua
-0.041703 PGK
-2.06%
1 năm qua
+0.093632 PGK
+4.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.82559386
Hôm nay
1.98065695
Cao nhất
2.04404694
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.62%
Tháng 10
+1.41%
Tháng 11
-0.51%
Tháng 12
+3.40%
Tháng 1
+1.76%
Tháng 2
-0.64%
Tháng 3
+2.50%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
-1.78%
Tháng 6
+3.09%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
-1.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang PGK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.97249092 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.61167459 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.28760884 – 1.69680741 PGK
Năm biến động -4.46%
2023
Tỷ giá trung bình 1.61553928 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.53280063 – 1.72270485 PGK
Năm biến động +8.43%
2024
Tỷ giá trung bình 1.73026025 PGK
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
1.64346057 – 1.82329075 PGK
FJD tăng giá +1.08%
2025
Tỷ giá trung bình 1.81977001 PGK
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
1.70401273 – 1.90334038 PGK
FJD tăng giá +7.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.97249092 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.87016696 – 2.04404694 PGK
FJD tăng giá +5.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.