Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PGK sang FJD
Cập nhật
1
PGK
=
0.50488299
FJD
+2.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PGK = $0.50488299 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = K1.98065695 PGK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.49443774
Hiện tại
$0.50488299
Cao nhất
$0.50488299
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang FJD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50488299 FJD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.010392 FJD
+2.10%
7 ngày qua
+0.002847 FJD
+0.57%
30 ngày qua
+0.010411 FJD
+2.11%
1 năm qua
-0.025052 FJD
-4.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.48922556 Hôm nay
0.50488299 Cao nhất
0.54776696
0.48922556 Hôm nay
0.50488299 Cao nhất
0.54776696
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.65%
Tháng 10
-1.40%
Tháng 11
+0.52%
Tháng 12
-3.28%
Tháng 1
-1.73%
Tháng 2
+0.65%
Tháng 3
-2.44%
Tháng 4
+0.83%
Tháng 5
+1.81%
Tháng 6
-3.00%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+1.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang FJD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.62105642 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.62105642 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.58934207
–
0.77663338
FJD
Năm biến động
+4.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.61924475 FJD
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.58048249
–
0.65240057
FJD
Năm biến động
-7.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.57831579 FJD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.54845888
–
0.60847216
FJD
PGK giảm giá
-1.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.54993235 FJD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.5253921
–
0.58685008
FJD
PGK giảm giá
-6.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.50717277 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.48922556
–
0.53471162
FJD
PGK giảm giá
-5.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.