Tỷ giá Đô la Fiji sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FJD sang TOP
Cập nhật
1
FJD
=
1.07405375
TOP
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FJD = T$1.07405375 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = $0.9310521 FJD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
T$1.07214071
Hiện tại
T$1.07405375
Cao nhất
T$1.07623815
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang TOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.07405375 TOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.002666 TOP
-0.25%
7 ngày qua
-0.002184 TOP
-0.20%
30 ngày qua
-0.02098 TOP
-1.92%
1 năm qua
+0.006003 TOP
+0.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
1.04676115 Hôm nay
1.07405375 Cao nhất
1.10321191
1.04676115 Hôm nay
1.07405375 Cao nhất
1.10321191
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
+3.11%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+2.84%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-1.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang TOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.08197743 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.06503204 TOP
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
1.0414799
–
1.09476396
TOP
Năm ổn định
-1.52%
2023
Tỷ giá trung bình
1.05950118 TOP
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
1.03944778
–
1.079442
TOP
Năm ổn định
+0.74%
2024
Tỷ giá trung bình
1.0529124 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.02913076
–
1.07110735
TOP
FJD giảm giá
-3.08%
2025
Tỷ giá trung bình
1.05840843 TOP
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
1.01644028
–
1.07934999
TOP
FJD tăng giá
+2.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.08197743 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.05552584
–
1.10321191
TOP
Năm ổn định
+1.41%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.