Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TOP sang FJD
Cập nhật
1
TOP
=
0.9310521
FJD
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TOP = $0.9310521 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = T$1.07405375 TOP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.92916237
Hiện tại
$0.9310521
Cao nhất
$0.93271339
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang FJD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.9310521 FJD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002305 FJD
+0.25%
7 ngày qua
+0.00189 FJD
+0.20%
30 ngày qua
+0.017838 FJD
+1.95%
1 năm qua
-0.005233 FJD
-0.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.90644416 Hôm nay
0.9310521 Cao nhất
0.95532777
0.90644416 Hôm nay
0.9310521 Cao nhất
0.95532777
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.77%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
-0.58%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
-2.76%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+1.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang FJD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.94980931 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.93899351 FJD
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.91343891
–
0.96017215
FJD
Năm ổn định
+1.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.94388887 FJD
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.92640457
–
0.96204929
FJD
Năm ổn định
-0.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.94980931 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.93361324
–
0.97169382
FJD
TOP tăng giá
+3.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.94492584 FJD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.92648354
–
0.98382564
FJD
TOP giảm giá
-2.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.92434324 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.90644416
–
0.94739509
FJD
Năm ổn định
-1.39%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.