Tỷ giá Đô la Fiji sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang ZAR

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Rand Nam Phi 7.31866042 ZAR
-0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R7.30869323 Hiện tại R7.31866042 Cao nhất R7.34904387
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.31866042 ZAR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.011551 ZAR
-0.16%
7 ngày qua
+0.086372 ZAR
+1.19%
30 ngày qua
-0.033308 ZAR
-0.45%
1 năm qua
-0.345216 ZAR
-4.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
7.14288406
Hôm nay
7.31866042
Cao nhất
7.7170706
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
-1.76%
Tháng 11
-3.07%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+3.82%
Tháng 3
+1.88%
Tháng 4
-3.80%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+2.40%
Tháng 7
-1.94%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang ZAR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 8.2752855 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.47332148 ZAR
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
6.88431692 – 8.03916495 ZAR
Năm biến động +2.11%
2023
Tỷ giá trung bình 8.2752855 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.64389704 – 8.80546627 ZAR
Năm biến động +9.04%
2024
Tỷ giá trung bình 8.14716308 ZAR
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
7.6419033 – 8.64192421 ZAR
Năm biến động -3.20%
2025
Tỷ giá trung bình 7.85237999 ZAR
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
7.28874192 – 8.4874367 ZAR
Năm biến động -10.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.36350616 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.14288406 – 7.7170706 ZAR
Năm ổn định +0.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.