Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZAR sang FJD
Cập nhật
1
ZAR
=
0.13663703
FJD
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ZAR = $0.13663703 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = R7.31866042 ZAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.13607212
Hiện tại
$0.13663703
Cao nhất
$0.13682336
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang FJD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13663703 FJD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000215 FJD
+0.16%
7 ngày qua
-0.001632 FJD
-1.18%
30 ngày qua
+0.000619 FJD
+0.46%
1 năm qua
+0.006155 FJD
+4.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
0.12958285 Hôm nay
0.13663703 Cao nhất
0.13999947
0.12958285 Hôm nay
0.13663703 Cao nhất
0.13999947
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
+1.79%
Tháng 11
+3.16%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-3.68%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
+3.95%
Tháng 5
+1.67%
Tháng 6
-2.35%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang FJD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.13584121 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1340313 FJD
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.12439103
–
0.14525769
FJD
Năm biến động
-2.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1209245 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11356582
–
0.13082332
FJD
Năm biến động
-8.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12282833 FJD
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.11571497
–
0.13085745
FJD
Năm biến động
+3.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12746763 FJD
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.1178212
–
0.13719789
FJD
Năm biến động
+11.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13584121 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12958285
–
0.13999947
FJD
Năm ổn định
-0.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.