Tỷ giá Lari Gruzia sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Lari Gruzia sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GEL sang LAK
Cập nhật
1
GEL
=
8,648.39
LAK
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GEL = ₭8,648.39 LAK
Tỷ giá nghịch đảo
1 LAK = ₾0.00011563 GEL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₭8,613.77
Hiện tại
₭8,648.39
Cao nhất
₭8,651.62
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang LAK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8,648.39 LAK
2026-09-30
24 giờ qua
+28.006333 LAK
+0.32%
7 ngày qua
+12.835502 LAK
+0.15%
30 ngày qua
-8.001457 LAK
-0.09%
1 năm qua
+647.329574 LAK
+8.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
7,825.54 Hôm nay
8,648.39 Cao nhất
8,675.98
7,825.54 Hôm nay
8,648.39 Cao nhất
8,675.98
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.31%
Tháng 10
+1.01%
Tháng 11
-0.26%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
+2.46%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.26%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang LAK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8,337.05 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4,953.11 LAK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3,312.85
–
6,783.09
LAK
Năm biến động
+77.73%
2023
Tỷ giá trung bình
7,122.08 LAK
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
6,273.94
–
7,789.23
LAK
Năm biến động
+19.53%
2024
Tỷ giá trung bình
7,942.25 LAK
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
7,558.81
–
8,271.26
LAK
Năm ổn định
+1.34%
2025
Tỷ giá trung bình
7,910.65 LAK
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
7,552.84
–
8,066.13
LAK
GEL tăng giá
+3.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8,337.05 LAK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7,825.54
–
8,675.98
LAK
GEL tăng giá
+7.73%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.