Tỷ giá Kip Lào sang Lari Gruzia hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Kip Lào được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LAK sang GEL

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Lari Gruzia 0.00011563 GEL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₾0.00011559 Hiện tại ₾0.00011563 Cao nhất ₾0.00011609
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Lari Gruzia

Theo dõi xu hướng tỷ giá LAK sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LAK sang GEL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00011563 GEL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000000 GEL
-0.32%
7 ngày qua
-0.000000 GEL
-0.15%
30 ngày qua
0.000000 GEL
0.09%
1 năm qua
-0.000009 GEL
-7.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00011526
Hôm nay
0.00011563
Cao nhất
0.00012779
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.31%
Tháng 10
-1.00%
Tháng 11
+0.26%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
-2.40%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-3.16%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LAK sang GEL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00021116 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LAK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00021116 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00014743 – 0.00030185 GEL
Năm biến động -43.74%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00014109 GEL
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00012838 – 0.00015939 GEL
Năm biến động -16.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00012597 GEL
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.0001209 – 0.0001323 GEL
Năm ổn định -1.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00012644 GEL
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00012398 – 0.0001324 GEL
LAK giảm giá -3.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00012008 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00011526 – 0.00012779 GEL
LAK giảm giá -7.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.