Tỷ giá Lari Gruzia sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Lari Gruzia sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GEL sang VES

Cập nhật
Lari Gruzia 1 GEL = Bolívar Venezuela 330.14011252 VES
+0.65% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Bs.328.14259921 Hiện tại Bs.330.14011252 Cao nhất Bs.330.14011252
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
330.14011252 VES
2026-09-30
24 giờ qua
+2.133889 VES
+0.65%
7 ngày qua
+2.0704 VES
+0.63%
30 ngày qua
+26.033444 VES
+8.56%
1 năm qua
+264.681715 VES
+404.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
65.45839742
Hôm nay
330.14011252
Cao nhất
330.14011252
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+24.62%
Tháng 10
+11.40%
Tháng 11
+20.56%
Tháng 12
+23.20%
Tháng 1
+21.62%
Tháng 2
+13.12%
Tháng 3
+2.78%
Tháng 4
+12.64%
Tháng 5
+14.69%
Tháng 6
+18.40%
Tháng 7
+6.61%
Tháng 8
+8.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang VES.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 232.15948999 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.33761401 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.2553701 – 6.21546296 VES
Năm biến động +319.66%
2023
Tỷ giá trung bình 10.91607114 VES
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
6.33177778 – 13.36633631 VES
Năm biến động +111.10%
2024
Tỷ giá trung bình 14.15187281 VES
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
12.67328049 – 18.50482316 VES
Năm biến động +38.26%
2025
Tỷ giá trung bình 48.23429498 VES
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
18.47561368 – 110.48999258 VES
Năm biến động +498.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 232.15948999 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
110.48999258 – 330.14011252 VES
Năm biến động +198.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.