Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Lari Gruzia hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang GEL

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Lari Gruzia 0.00302902 GEL
-0.65% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₾0.00302902 Hiện tại ₾0.00302902 Cao nhất ₾0.00304746
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Lari Gruzia

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang GEL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00302902 GEL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00002 GEL
-0.65%
7 ngày qua
-0.000019 GEL
-0.63%
30 ngày qua
-0.000259 GEL
-7.89%
1 năm qua
-0.012248 GEL
-80.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00302902
Hôm nay
0.00302902
Cao nhất
0.01527688
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-19.75%
Tháng 10
-10.24%
Tháng 11
-17.05%
Tháng 12
-18.83%
Tháng 1
-17.78%
Tháng 2
-11.60%
Tháng 3
-2.71%
Tháng 4
-11.22%
Tháng 5
-12.81%
Tháng 6
-15.54%
Tháng 7
-6.20%
Tháng 8
-8.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang GEL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.5084523 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.5084523 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.16088906 – 0.79657784 GEL
Năm biến động -76.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09452893 GEL
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.07481482 – 0.15793353 GEL
Năm biến động -52.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07130524 GEL
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.05403997 – 0.07890617 GEL
Năm biến động -27.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02725196 GEL
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.00905059 – 0.0541254 GEL
Năm biến động -83.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00481608 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00302902 – 0.00905059 GEL
Năm biến động -66.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.