Tỷ giá Đồng Guernsey sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Đồng Guernsey sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Guernsey được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GGP sang TRY
Cập nhật
1
GGP
=
64.91945879
TRY
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GGP = ₺64.91945879 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = £0.0154037 GGP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₺64.70849246
Hiện tại
₺64.91945879
Cao nhất
₺64.91945879
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Guernsey sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá GGP sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GGP/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GGP sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
64.91945879 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
-0.030385 TRY
-0.05%
7 ngày qua
-0.23405 TRY
-0.36%
30 ngày qua
-0.393844 TRY
-0.60%
1 năm qua
+9.011864 TRY
+16.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
54.8360692 Hôm nay
64.91945879 Cao nhất
65.74045155
54.8360692 Hôm nay
64.91945879 Cao nhất
65.74045155
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.44%
Tháng 10
+1.70%
Tháng 11
+3.03%
Tháng 12
+2.85%
Tháng 1
-0.51%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
+3.73%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+3.30%
Tháng 7
+2.09%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GGP/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GGP sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 62.12379191 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.36865753 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.58094545
–
23.15666304
TRY
Năm biến động
+25.41%
2023
Tỷ giá trung bình
29.67879384 TRY
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
22.3612754
–
37.6412772
TRY
Năm biến động
+65.97%
2024
Tỷ giá trung bình
42.04901193 TRY
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
37.55732265
–
45.84565222
TRY
Năm biến động
+17.63%
2025
Tỷ giá trung bình
52.26083932 TRY
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
43.14702516
–
57.97812798
TRY
Năm biến động
+30.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
62.12379191 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
57.72115853
–
65.74045155
TRY
Năm biến động
+12.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.