Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đồng Guernsey hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đồng Guernsey hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Đồng Guernsey. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang GGP
Cập nhật
1
TRY
=
0.0154037
GGP
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = £0.0154037 GGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GGP = ₺64.91945879 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£0.0154037
Hiện tại
£0.0154037
Cao nhất
£0.01545392
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đồng Guernsey
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang GGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/GGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang GGP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0154037 GGP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000007 GGP
+0.05%
7 ngày qua
+0.000055 GGP
+0.36%
30 ngày qua
+0.000093 GGP
+0.61%
1 năm qua
-0.002483 GGP
-13.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.01521133 Hôm nay
0.0154037 Cao nhất
0.01823617
0.01521133 Hôm nay
0.0154037 Cao nhất
0.01823617
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.46%
Tháng 10
-1.67%
Tháng 11
-2.94%
Tháng 12
-2.78%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
-3.60%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-3.20%
Tháng 7
-2.05%
Tháng 8
+0.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/GGP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang GGP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.04933268 GGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04933268 GGP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04318412
–
0.05687976
GGP
Năm biến động
-20.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03491975 GGP
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.02656658
–
0.04472017
GGP
Năm biến động
-39.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02384927 GGP
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.02181232
–
0.02662597
GGP
Năm biến động
-14.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01927337 GGP
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.01724788
–
0.02317657
GGP
Năm biến động
-23.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01612395 GGP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01521133
–
0.01732467
GGP
Năm biến động
-10.82%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.