Tỷ giá Cedi Ghana sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GHS sang MOP
Cập nhật
1
GHS
=
0.69292836
MOP
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GHS = MOP$0.69292836 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = GH₵1.44315064 GHS
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
MOP$0.69213806
Hiện tại
MOP$0.69292836
Cao nhất
MOP$0.6944982
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.69292836 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00157 MOP
-0.23%
7 ngày qua
-0.005757 MOP
-0.82%
30 ngày qua
-0.02808 MOP
-3.89%
1 năm qua
+0.046599 MOP
+7.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.63619289 Hôm nay
0.69292836 Cao nhất
0.76627577
0.63619289 Hôm nay
0.69292836 Cao nhất
0.76627577
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+14.95%
Tháng 10
-4.06%
Tháng 11
+7.97%
Tháng 12
-3.77%
Tháng 1
+2.81%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
-1.78%
Tháng 4
+4.63%
Tháng 5
+3.94%
Tháng 6
-3.08%
Tháng 7
+3.71%
Tháng 8
-3.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.9538202 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.9538202 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.55084467
–
1.30637902
MOP
Năm biến động
-26.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.69129922 MOP
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.626462
–
0.96173822
MOP
Năm biến động
-30.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.56039804 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.48802332
–
0.67593139
MOP
Năm biến động
-19.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.65166921 MOP
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.51371415
–
0.7922001
MOP
Năm biến động
+40.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.71696243 MOP
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.68263115
–
0.76627577
MOP
Năm biến động
-9.25%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.