Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang GHS

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Cedi Ghana 1.44315064 GHS
+0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất GH₵1.43988855 Hiện tại GH₵1.44315064 Cao nhất GH₵1.44479845
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang GHS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.44315064 GHS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.003262 GHS
+0.23%
7 ngày qua
+0.011891 GHS
+0.83%
30 ngày qua
+0.056205 GHS
+4.05%
1 năm qua
-0.104047 GHS
-6.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.30501321
Hôm nay
1.44315064
Cao nhất
1.57185033
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-13.00%
Tháng 10
+4.24%
Tháng 11
-7.38%
Tháng 12
+3.91%
Tháng 1
-2.73%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
+1.81%
Tháng 4
-4.43%
Tháng 5
-3.79%
Tháng 6
+3.17%
Tháng 7
-3.58%
Tháng 8
+3.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang GHS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.80221381 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.11720031 GHS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.76547463 – 1.81539379 GHS
Năm biến động +35.84%
2023
Tỷ giá trung bình 1.4497779 GHS
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
1.03978399 – 1.59626601 GHS
Năm biến động +43.01%
2024
Tỷ giá trung bình 1.80221381 GHS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.4794401 – 2.04908239 GHS
Năm biến động +23.58%
2025
Tỷ giá trung bình 1.57726291 GHS
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
1.26230734 – 1.94660784 GHS
Năm biến động -28.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.39598721 GHS
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
1.30501321 – 1.46491997 GHS
Năm biến động +10.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.