Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GHS sang TTD

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Đô la Trinidad và Tobago 0.58096463 TTD
-0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TT$0.58096463 Hiện tại TT$0.58096463 Cao nhất TT$0.58336111
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang TTD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58096463 TTD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.002402 TTD
-0.41%
7 ngày qua
-0.006693 TTD
-1.14%
30 ngày qua
-0.024998 TTD
-4.13%
1 năm qua
+0.0335 TTD
+6.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.53787115
Hôm nay
0.58096463
Cao nhất
0.64899427
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+14.79%
Tháng 10
-4.16%
Tháng 11
+8.33%
Tháng 12
-4.15%
Tháng 1
+2.56%
Tháng 2
-2.87%
Tháng 3
-1.71%
Tháng 4
+4.70%
Tháng 5
+4.01%
Tháng 6
-3.05%
Tháng 7
+2.84%
Tháng 8
-3.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang TTD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.80301104 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.80301104 TTD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.46435887 – 1.10569878 TTD
Năm biến động -26.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.5818936 TTD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.52647303 – 0.81416259 TTD
Năm biến động -30.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.47314512 TTD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.41214901 – 0.5696789 TTD
Năm biến động -18.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.55052411 TTD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.43468246 – 0.66334902 TTD
Năm biến động +40.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.60339377 TTD
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.57308247 – 0.64899427 TTD
Năm biến động -10.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.