Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TTD sang GHS

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Cedi Ghana 1.72127519 GHS
+0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất GH₵1.7142041 Hiện tại GH₵1.72127519 Cao nhất GH₵1.72127519
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang GHS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.72127519 GHS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.007086 GHS
+0.41%
7 ngày qua
+0.019603 GHS
+1.15%
30 ngày qua
+0.07101 GHS
+4.30%
1 năm qua
-0.105326 GHS
-5.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.54084566
Hôm nay
1.72127519
Cao nhất
1.85918133
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-12.89%
Tháng 10
+4.34%
Tháng 11
-7.69%
Tháng 12
+4.33%
Tháng 1
-2.50%
Tháng 2
+2.96%
Tháng 3
+1.74%
Tháng 4
-4.49%
Tháng 5
-3.85%
Tháng 6
+3.14%
Tháng 7
-2.77%
Tháng 8
+3.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang GHS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.13379498 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.32750343 GHS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.90440545 – 2.15350684 GHS
Năm biến động +35.68%
2023
Tỷ giá trung bình 1.72240761 GHS
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
1.2282559 – 1.89943252 GHS
Năm biến động +43.52%
2024
Tỷ giá trung bình 2.13379498 GHS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.75537482 – 2.42630693 GHS
Năm biến động +22.69%
2025
Tỷ giá trung bình 1.86542577 GHS
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
1.50750204 – 2.30052991 GHS
Năm biến động -28.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.65884882 GHS
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
1.54084566 – 1.74494954 GHS
Năm biến động +11.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.