Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Gibraltar được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GIP sang MNT

Cập nhật
Bảng Gibraltar 1 GIP = Tugrik Mông Cổ 4,760.99 MNT
-0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₮4,752.79 Hiện tại ₮4,760.99 Cao nhất ₮4,771.19
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá GIP sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GIP/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GIP sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4,760.99 MNT
2026-09-30
24 giờ qua
-10.452633 MNT
-0.22%
7 ngày qua
-41.216139 MNT
-0.86%
30 ngày qua
-110.659131 MNT
-2.27%
1 năm qua
-75.918551 MNT
-1.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4,674.95
Hôm nay
4,760.99
Cao nhất
4,929.38
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.69%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
+1.79%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
-1.36%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+2.24%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
-2.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GIP/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GIP sang MNT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4,801.04 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3,852.19 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3,465.69 – 4,234.23 MNT
Năm biến động +6.48%
2023
Tỷ giá trung bình 4,307.13 MNT
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
4,031.11 – 4,620.88 MNT
Năm biến động +6.57%
2024
Tỷ giá trung bình 4,379.6 MNT
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
4,249.86 – 4,560.76 MNT
GIP giảm giá -3.16%
2025
Tỷ giá trung bình 4,595.93 MNT
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
4,137.47 – 4,911.1 MNT
Năm biến động +13.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4,801.04 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4,699.65 – 4,929.38 MNT
Năm ổn định -1.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.