Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Bảng Gibraltar hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MNT sang GIP
Cập nhật
1
MNT
=
0.00021004
GIP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MNT = £0.00021004 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = ₮4,760.99 MNT
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
£0.00020959
Hiện tại
£0.00021004
Cao nhất
£0.0002104
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang GIP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00021004 GIP
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 GIP
0.22%
7 ngày qua
+0.000002 GIP
+0.87%
30 ngày qua
+0.000005 GIP
+2.32%
1 năm qua
+0.000003 GIP
+1.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.00020287 Hôm nay
0.00021004 Cao nhất
0.00021391
0.00020287 Hôm nay
0.00021004 Cao nhất
0.00021391
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.76%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
-1.75%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang GIP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0002599 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0002599 GIP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00023617
–
0.00028854
GIP
Năm biến động
-6.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00023239 GIP
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.00021641
–
0.00024807
GIP
Năm biến động
-6.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00022838 GIP
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.00021926
–
0.0002353
GIP
MNT tăng giá
+3.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0002181 GIP
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.00020362
–
0.00024169
GIP
Năm biến động
-11.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00020831 GIP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00020287
–
0.00021278
GIP
Năm ổn định
+1.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.