Tỷ giá Dalasi Gambia sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GMD sang KHR

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Riel Campuchia 54.85388232 KHR
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ៛54.81080711 Hiện tại ៛54.85388232 Cao nhất ៛54.88256199
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang KHR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
54.85388232 KHR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.066883 KHR
-0.12%
7 ngày qua
-0.327921 KHR
-0.59%
30 ngày qua
-0.131367 KHR
-0.24%
1 năm qua
+0.462959 KHR
+0.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
53.77230333
Hôm nay
54.85388232
Cao nhất
56.35696313
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.36%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
-1.14%
Tháng 12
+2.45%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
+0.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang KHR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 73.98916981 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 73.98916981 KHR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
66.02461161 – 77.35596481 KHR
Năm biến động -13.84%
2023
Tỷ giá trung bình 66.07051276 KHR
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
60.68375519 – 69.59604514 KHR
Năm biến động -8.55%
2024
Tỷ giá trung bình 59.197245 KHR
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
55.59277634 – 61.16449198 KHR
GMD giảm giá -8.11%
2025
Tỷ giá trung bình 55.58508763 KHR
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
53.77230333 – 57.40230533 KHR
GMD giảm giá -3.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 54.87539616 KHR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
53.92089869 – 55.51234291 KHR
Năm ổn định +1.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.