Tỷ giá Riel Campuchia sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KHR sang GMD
Cập nhật
1
KHR
=
0.01823025
GMD
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KHR = D0.01823025 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = ៛54.85388232 KHR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
D0.01822072
Hiện tại
D0.01823025
Cao nhất
D0.01824458
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang GMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01823025 GMD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000022 GMD
+0.12%
7 ngày qua
+0.000108 GMD
+0.60%
30 ngày qua
+0.000044 GMD
+0.24%
1 năm qua
-0.000155 GMD
-0.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.01774404 Hôm nay
0.01823025 Cao nhất
0.01859693
0.01774404 Hôm nay
0.01823025 Cao nhất
0.01859693
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.30%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
+1.15%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang GMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01822375 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01354505 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01292725
–
0.01514587
GMD
Năm biến động
+16.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01516406 GMD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.01436863
–
0.01647887
GMD
Năm biến động
+9.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01690404 GMD
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.01634936
–
0.01798795
GMD
KHR tăng giá
+8.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01799301 GMD
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.0174209
–
0.01859693
GMD
KHR tăng giá
+3.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01822375 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01801401
–
0.01854568
GMD
Năm ổn định
-1.22%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.