Tỷ giá Dalasi Gambia sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GMD sang MOP
Cập nhật
1
GMD
=
0.10923617
MOP
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GMD = MOP$0.10923617 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = D9.15447709 GMD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
MOP$0.10920038
Hiện tại
MOP$0.10923617
Cao nhất
MOP$0.10926044
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10923617 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000101 MOP
-0.09%
7 ngày qua
-0.000712 MOP
-0.65%
30 ngày qua
-0.000489 MOP
-0.45%
1 năm qua
+0.000481 MOP
+0.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.10749993 Hôm nay
0.10923617 Cao nhất
0.1121444
0.10749993 Hôm nay
0.10923617 Cao nhất
0.1121444
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.11%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
-1.30%
Tháng 12
+1.61%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-1.72%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-0.79%
Tháng 6
-1.01%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.14600012 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14600012 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12818196
–
0.15253464
MOP
Năm biến động
-14.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1296258 MOP
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.1188665
–
0.13612277
MOP
Năm biến động
-7.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11683437 MOP
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.11074832
–
0.12053878
MOP
GMD giảm giá
-7.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11123093 MOP
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.10749993
–
0.11548078
MOP
Năm ổn định
-2.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10982317 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1084309
–
0.11152629
MOP
Năm ổn định
+0.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.