Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang GMD
Cập nhật
1
MOP
=
9.15447709
GMD
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = D9.15447709 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = MOP$0.10923617 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
D9.15244358
Hiện tại
D9.15447709
Cao nhất
D9.15747691
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang GMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.15447709 GMD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.008429 GMD
+0.09%
7 ngày qua
+0.059277 GMD
+0.65%
30 ngày qua
+0.040764 GMD
+0.45%
1 năm qua
-0.040496 GMD
-0.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
8.91707483 Hôm nay
9.15447709 Cao nhất
9.30233135
8.91707483 Hôm nay
9.15447709 Cao nhất
9.30233135
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.06%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
+1.31%
Tháng 12
-1.58%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
+1.76%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.80%
Tháng 6
+1.02%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang GMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.10586692 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.86855099 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.55588795
–
7.80140967
GMD
Năm biến động
+17.53%
2023
Tỷ giá trung bình
7.72952522 GMD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
7.34630975
–
8.41279936
GMD
Năm biến động
+8.23%
2024
Tỷ giá trung bình
8.56389961 GMD
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
8.29608554
–
9.02948211
GMD
MOP tăng giá
+7.84%
2025
Tỷ giá trung bình
8.99179104 GMD
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
8.65944947
–
9.30233135
GMD
Năm ổn định
+2.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.10586692 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.96649586
–
9.2224635
GMD
Năm ổn định
-0.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.