Tỷ giá Dalasi Gambia sang Mauritanian Ouguiya hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GMD sang MRU
Cập nhật
1
GMD
=
0.54119791
MRU
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GMD = UM0.54119791 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = D1.84775289 GMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
UM0.54119791
Hiện tại
UM0.54119791
Cao nhất
UM0.54169381
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Mauritanian Ouguiya
Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang MRU.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.54119791 MRU
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000868 MRU
-0.16%
7 ngày qua
-0.003741 MRU
-0.69%
30 ngày qua
-0.005443 MRU
-1.00%
1 năm qua
+0.00028 MRU
+0.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.53176144 Hôm nay
0.54119791 Cao nhất
0.55953493
0.53176144 Hôm nay
0.54119791 Cao nhất
0.55953493
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.02%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
-1.43%
Tháng 12
+1.73%
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
-1.65%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang MRU.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.67014824 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.67014824 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.59483454
–
0.71001579
MRU
Năm biến động
-16.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.58784703 MRU
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.54937405
–
0.64138214
MRU
Năm biến động
-1.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.57669668 MRU
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.53886378
–
0.59331255
MRU
GMD giảm giá
-5.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.55161428 MRU
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.5343449
–
0.57562361
MRU
Năm ổn định
-2.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.5445223 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.53176144
–
0.55373292
MRU
Năm ổn định
+0.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.