Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MRU sang GMD

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Dalasi Gambia 1.84775289 GMD
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất D1.84606132 Hiện tại D1.84775289 Cao nhất D1.84775289
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang GMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.84775289 GMD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002957 GMD
+0.16%
7 ngày qua
+0.012686 GMD
+0.69%
30 ngày qua
+0.018398 GMD
+1.01%
1 năm qua
-0.000956 GMD
-0.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.78719851
Hôm nay
1.84775289
Cao nhất
1.88054254
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.93%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
+1.45%
Tháng 12
-1.70%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
+1.68%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang GMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.83654195 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.49489347 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.40841938 – 1.68113976 GMD
Năm biến động +19.36%
2023
Tỷ giá trung bình 1.70334845 GMD
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
1.55913289 – 1.82025343 GMD
Năm biến động +1.42%
2024
Tỷ giá trung bình 1.73476074 GMD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
1.68545229 – 1.85575658 GMD
MRU tăng giá +5.76%
2025
Tỷ giá trung bình 1.81309907 GMD
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
1.73724633 – 1.87145044 GMD
MRU tăng giá +2.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.83654195 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.80592477 – 1.88054254 GMD
Năm ổn định -0.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.