Tỷ giá Dalasi Gambia sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GMD sang RSD

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Dinar Serbia 1.40044449 RSD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Дин.1.39689351 Hiện tại Дин.1.40044449 Cao nhất Дин.1.40371726
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.40044449 RSD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00001 RSD
7 ngày qua
+0.005108 RSD
+0.37%
30 ngày qua
+0.031539 RSD
+2.30%
1 năm qua
+0.046203 RSD
+3.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.3348979
Hôm nay
1.40044449
Cao nhất
1.42583802
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.84%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
-2.47%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
+1.34%
Tháng 5
+1.15%
Tháng 6
-1.95%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+2.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang RSD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.02022888 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.02022888 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.7666114 – 2.21163025 RSD
Năm biến động -9.86%
2023
Tỷ giá trung bình 1.74299671 RSD
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
1.56601113 – 1.84315148 RSD
Năm biến động -10.91%
2024
Tỷ giá trung bình 1.57331181 RSD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
1.47386346 – 1.62478437 RSD
GMD giảm giá -0.32%
2025
Tỷ giá trung bình 1.43918732 RSD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
1.33629514 – 1.606 RSD
Năm biến động -13.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.3813259 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.3348979 – 1.42583802 RSD
GMD tăng giá +3.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.