Tỷ giá Dinar Serbia sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RSD sang GMD
Cập nhật
1
RSD
=
0.71405901
GMD
· 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RSD = D0.71405901 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = Дин.1.40044449 RSD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
D0.71239418
Hiện tại
D0.71405901
Cao nhất
D0.71587418
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang GMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.71405901 GMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000005 GMD
7 ngày qua
-0.002614 GMD
-0.36%
30 ngày qua
-0.016451 GMD
-2.25%
1 năm qua
-0.024362 GMD
-3.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.70134194 Hôm nay
0.71405901 Cao nhất
0.74912096
0.70134194 Hôm nay
0.71405901 Cao nhất
0.74912096
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.70%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
+2.53%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-1.33%
Tháng 5
-1.14%
Tháng 6
+1.99%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
-2.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang GMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.72406552 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.49657921 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.45215515
–
0.56605544
GMD
Năm biến động
+10.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.57476958 GMD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.542549
–
0.63856506
GMD
Năm biến động
+12.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.63592783 GMD
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.61546628
–
0.6784889
GMD
RSD tăng giá
+0.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.69648446 GMD
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.62266501
–
0.74833768
GMD
Năm biến động
+16.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.72406552 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.70134194
–
0.74912096
GMD
RSD giảm giá
-3.54%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.