Tỷ giá Dalasi Gambia sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GMD sang STN

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = São Tomé và Príncipe Dobra 0.29177978 STN
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Db0.29114986 Hiện tại Db0.29177978 Cao nhất Db0.29324322
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29177978 STN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000266 STN
+0.09%
7 ngày qua
-0.000501 STN
-0.17%
30 ngày qua
+0.006008 STN
+2.10%
1 năm qua
+0.005796 STN
+2.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.27889853
Hôm nay
0.29177978
Cao nhất
0.29916477
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.92%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
-2.93%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
+0.09%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
+1.24%
Tháng 6
-3.68%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang STN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.42517876 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.42517876 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.37123098 – 0.46940639 STN
Năm biến động -9.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.36639174 STN
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.32856291 – 0.3909396 STN
Năm biến động -11.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.33088475 STN
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.31024538 – 0.35012872 STN
Năm biến động -0.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30329224 STN
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.27889853 – 0.3385263 STN
Năm biến động -13.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.28951556 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.27896686 – 0.29916477 STN
GMD tăng giá +3.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.