Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STN sang GMD

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Dalasi Gambia 3.42724231 GMD
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất D3.41013848 Hiện tại D3.42724231 Cao nhất D3.43465734
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang GMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.42724231 GMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.003128 GMD
-0.09%
7 ngày qua
+0.005874 GMD
+0.17%
30 ngày qua
-0.072051 GMD
-2.06%
1 năm qua
-0.069461 GMD
-1.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.34263955
Hôm nay
3.42724231
Cao nhất
3.58553342
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.88%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
+3.02%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-0.09%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
+2.54%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
-1.22%
Tháng 6
+3.82%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-2.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang GMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.4545744 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.35913896 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.13035019 – 2.69374069 GMD
Năm biến động +10.64%
2023
Tỷ giá trung bình 2.73445657 GMD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
2.55793991 – 3.04355716 GMD
Năm biến động +13.30%
2024
Tỷ giá trung bình 3.02380908 GMD
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
2.85609244 – 3.22325509 GMD
Năm biến động +0.76%
2025
Tỷ giá trung bình 3.30503103 GMD
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
2.95398027 – 3.58553342 GMD
Năm biến động +15.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.4545744 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.34263955 – 3.58465519 GMD
STN giảm giá -3.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.