Tỷ giá Đô la Guyana sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GYD sang LBP

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Bảng Li-băng 427.9725107 LBP
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất £427.94118457 Hiện tại £427.9725107 Cao nhất £427.99310922
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
427.9725107 LBP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.035372 LBP
-0.01%
7 ngày qua
-0.152216 LBP
-0.04%
30 ngày qua
-0.069405 LBP
-0.02%
1 năm qua
+0.014496 LBP
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
415.64778641
Hôm nay
427.9725107
Cao nhất
431.12422805
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.20%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang LBP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 428.12759384 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.24430978 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.96520419 – 7.45819883 LBP
Năm ổn định +0.59%
2023
Tỷ giá trung bình 65.33581913 LBP
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
7.15017249 – 73.02571839 LBP
Năm biến động +890.55%
2024
Tỷ giá trung bình 377.41964937 LBP
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
71.55663615 – 430.22696691 LBP
Năm biến động +496.60%
2025
Tỷ giá trung bình 428.12759384 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
424.40741806 – 430.87821971 LBP
Năm ổn định -0.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 427.9276069 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
415.64778641 – 431.12422805 LBP
Năm ổn định -0.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.