Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Guyana hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang GYD
Cập nhật
1
LBP
=
0.0023366
GYD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = $0.0023366 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = £427.9725107 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.00233649
Hiện tại
$0.0023366
Cao nhất
$0.00233677
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang GYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0023366 GYD
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 GYD
0.01%
7 ngày qua
+0.000001 GYD
+0.04%
30 ngày qua
0.000000 GYD
0.02%
1 năm qua
0.000000 GYD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.00231952 Hôm nay
0.0023366 Cao nhất
0.00240588
0.00231952 Hôm nay
0.0023366 Cao nhất
0.00240588
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.20%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang GYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.13804198 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13804198 GYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13408063
–
0.14357081
GYD
Năm ổn định
-0.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02623492 GYD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.01369381
–
0.13985677
GYD
Năm biến động
-89.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00398256 GYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00232435
–
0.01397494
GYD
Năm biến động
-83.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00233576 GYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00232084
–
0.00235623
GYD
Năm ổn định
+0.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00233686 GYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00231952
–
0.00240588
GYD
Năm ổn định
+0.03%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.