Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HRK sang LRD
Cập nhật
1
HRK
=
25.81221385
LRD
-0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HRK = $25.81221385 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = kn0.03874135 HRK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$25.76136905
Hiện tại
$25.81221385
Cao nhất
$25.99268462
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang LRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
25.81221385 LRD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.153678 LRD
-0.59%
7 ngày qua
-0.479834 LRD
-1.83%
30 ngày qua
-2.168513 LRD
-7.75%
1 năm qua
-2.430401 LRD
-8.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
25.76136905 Hôm nay
25.81221385 Cao nhất
29.61165571
25.76136905 Hôm nay
25.81221385 Cao nhất
29.61165571
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.52%
Tháng 10
-2.42%
Tháng 11
+1.48%
Tháng 12
+4.90%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
-1.78%
Tháng 3
+1.07%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
-2.60%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+0.93%
Tháng 8
-7.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang LRD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 28.95491242 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
21.37416133 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.53497767
–
23.33257495
LRD
Năm biến động
-0.11%
2023
Tỷ giá trung bình
25.08673404 LRD
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
21.52330921
–
27.77711175
LRD
Năm biến động
+25.99%
2024
Tỷ giá trung bình
27.49341652 LRD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
24.86858733
–
29.64177458
LRD
Năm biến động
-8.48%
2025
Tỷ giá trung bình
28.95491242 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
25.14264311
–
31.41146358
LRD
Năm biến động
+9.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.69278112 LRD
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
25.76136905
–
29.61165571
LRD
Năm biến động
-7.07%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.