Tỷ giá Đô la Liberia sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LRD sang HRK

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Kuna Croatia 0.03873321 HRK
+0.66% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kn0.03847236 Hiện tại kn0.03873321 Cao nhất kn0.03881781
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang HRK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03873321 HRK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000255 HRK
+0.66%
7 ngày qua
+0.000699 HRK
+1.84%
30 ngày qua
+0.002994 HRK
+8.38%
1 năm qua
+0.003326 HRK
+9.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.03377049
Hôm nay
0.03873321
Cao nhất
0.03881781
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.53%
Tháng 10
+2.48%
Tháng 11
-1.46%
Tháng 12
-4.67%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
+1.81%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
+0.94%
Tháng 5
+2.67%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+7.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang HRK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.04687188 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04687188 HRK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04285854 – 0.05119023 HRK
Năm biến động +0.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04010616 HRK
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.03600086 – 0.04646126 HRK
Năm biến động -20.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03642702 HRK
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.03373617 – 0.04021137 HRK
Năm biến động +9.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03464603 HRK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03183551 – 0.03977307 HRK
Năm biến động -8.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03615249 HRK
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.03377049 – 0.03881781 HRK
Năm biến động +7.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.