Tỷ giá Kuna Croatia sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HRK sang MKD

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Denar Macedonia 8.16881451 MKD
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ден8.14964889 Hiện tại ден8.16881451 Cao nhất ден8.17579712
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.16881451 MKD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.009031 MKD
+0.11%
7 ngày qua
+0.004898 MKD
+0.06%
30 ngày qua
+0.004175 MKD
+0.05%
1 năm qua
-0.005469 MKD
-0.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
8.11935198
Hôm nay
8.16881451
Cao nhất
8.27647836
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.21%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 8.17485744 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.17485744 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.04228349 – 8.3642606 MKD
Năm ổn định -0.50%
2023
Tỷ giá trung bình 8.17311498 MKD
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
8.0761442 – 8.31692143 MKD
Năm ổn định -0.27%
2024
Tỷ giá trung bình 8.16814307 MKD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
8.06898604 – 8.23935656 MKD
Năm ổn định -0.33%
2025
Tỷ giá trung bình 8.167355 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.0914835 – 8.29311797 MKD
Năm ổn định +0.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.17287901 MKD
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
8.11935198 – 8.27647836 MKD
Năm ổn định -0.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.