Tỷ giá Denar Macedonia sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MKD sang HRK
Cập nhật
1
MKD
=
0.12241678
HRK
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MKD = kn0.12241678 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = ден8.16881451 MKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
kn0.12231223
Hiện tại
kn0.12241678
Cao nhất
kn0.12270467
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang HRK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12241678 HRK
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000135 HRK
-0.11%
7 ngày qua
-0.000073 HRK
-0.06%
30 ngày qua
-0.000063 HRK
-0.05%
1 năm qua
+0.000082 HRK
+0.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
0.12082434 Hôm nay
0.12241678 Cao nhất
0.12316254
0.12082434 Hôm nay
0.12241678 Cao nhất
0.12316254
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.21%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang HRK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.12243922 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12232953 HRK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11955629
–
0.12434279
HRK
Năm ổn định
+0.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12235383 HRK
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.1202368
–
0.12382146
HRK
Năm ổn định
+0.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12242736 HRK
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.1213687
–
0.12393131
HRK
Năm ổn định
+0.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12243922 HRK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12058191
–
0.12358673
HRK
Năm ổn định
-0.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12235626 HRK
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.12082434
–
0.12316254
HRK
Năm ổn định
+0.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.