Tỷ giá Kuna Croatia sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HRK sang MWK

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Kwacha Malawi 261.0708025 MWK
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất MK260.47484275 Hiện tại MK261.0708025 Cao nhất MK262.04335457
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang MWK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
261.0708025 MWK
2026-09-30
24 giờ qua
-0.344903 MWK
-0.13%
7 ngày qua
-2.460467 MWK
-0.93%
30 ngày qua
-6.991393 MWK
-2.61%
1 năm qua
-9.27892 MWK
-3.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
260.47484275
Hôm nay
261.0708025
Cao nhất
277.00041195
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.60%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
+1.15%
Tháng 12
+0.97%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
-1.72%
Tháng 3
+1.16%
Tháng 4
-0.92%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-2.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang MWK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 266.33284874 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 130.01510344 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
112.68906636 – 145.55666258 MWK
Năm biến động +18.14%
2023
Tỷ giá trung bình 163.2900669 MWK
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
142.33344243 – 248.08662345 MWK
Năm biến động +69.37%
2024
Tỷ giá trung bình 247.38246019 MWK
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
238.2352295 – 257.81427568 MWK
HRK giảm giá -3.70%
2025
Tỷ giá trung bình 260.22892348 MWK
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
235.75597333 – 273.31844368 MWK
Năm biến động +13.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 266.33284874 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
260.47484275 – 277.00041195 MWK
HRK giảm giá -3.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.