Tỷ giá Kwacha Malawi sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MWK sang HRK

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Kuna Croatia 0.00383038 HRK
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kn0.00381616 Hiện tại kn0.00383038 Cao nhất kn0.00383914
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang HRK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00383038 HRK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000005 HRK
+0.13%
7 ngày qua
+0.000036 HRK
+0.94%
30 ngày qua
+0.0001 HRK
+2.68%
1 năm qua
+0.000131 HRK
+3.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.0036101
Hôm nay
0.00383038
Cao nhất
0.00383914
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.63%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
-1.13%
Tháng 12
-0.96%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
-1.15%
Tháng 4
+0.93%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+2.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang HRK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00774398 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MWK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00774398 HRK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00687018 – 0.00887398 HRK
Năm biến động -15.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00629486 HRK
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.00403085 – 0.00702576 HRK
Năm biến động -40.96%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00404384 HRK
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00387876 – 0.00419753 HRK
MWK tăng giá +3.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00385036 HRK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00365874 – 0.00424167 HRK
Năm biến động -11.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00375541 HRK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0036101 – 0.00383914 HRK
MWK tăng giá +3.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.